YiWordsYiWords

nǎichádiàn

quán trà sữa

danh từ tiếng Trung
奶茶店 quán trà sữa

Cụm từ thường dùng

zàinǎichádiànmǎinǎichá
mua trà sữa ở quán trà sữa
yǒumíngdenǎichádiàn
quán trà sữa nổi tiếng

Câu ví dụ

jīnwǎnmennǎichádiànba
Tối nay chúng ta đi quán trà sữa nhé.
zhèjiānǎichádiànshēnghěnhǎo
Quán trà sữa này rất đông khách.

Gọi trà sữa

Câu hỏi thường gặp

"quán trà sữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quán trà sữa" trong tiếng Trung là 奶茶店, đọc là nǎi chá diàn.
奶茶店 nghĩa là gì?
奶茶店 (nǎi chá diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quán trà sữa".
奶茶店 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奶茶店 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奶茶店 như thế nào?
Ví dụ: 今晚我们去奶茶店吧。 (Tối nay chúng ta đi quán trà sữa nhé.); 这家奶茶店生意很好。 (Quán trà sữa này rất đông khách.).

Muốn nhớ "奶茶店" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí