YiWordsYiWords

nǎichá

trà sữa

danh từ tiếng Trung
奶茶 trà sữa

Cụm từ thường dùng

zhēnzhūnǎichá
trà sữa trân châu
tàishìnǎichá
trà sữa thái

Câu ví dụ

mǎilebēizhēnzhūnǎichá
Tôi mua một ly trà sữa trân châu.
nǎicháhěnshòuniánqīngrénhuānyíng
Trà sữa rất được giới trẻ yêu thích.

Gọi trà sữa

Câu hỏi thường gặp

"trà sữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trà sữa" trong tiếng Trung là 奶茶, đọc là nǎi chá.
奶茶 nghĩa là gì?
奶茶 (nǎi chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "trà sữa".
奶茶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奶茶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奶茶 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一杯珍珠奶茶。 (Tôi mua một ly trà sữa trân châu.); 奶茶很受年轻人欢迎。 (Trà sữa rất được giới trẻ yêu thích.).

Muốn nhớ "奶茶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí