YiWordsYiWords

chá

heytra

danh từ tiếng Trung
喜茶 heytra

Cụm từ thường dùng

chá
uống heytra
cháméndiàn
cửa hàng heytra

Câu ví dụ

xiàtiānhuanchá
Tôi thích uống heytra vào mùa hè.
cházàizhōngguóhěnyǒumíng
Heytra rất nổi tiếng ở Trung Quốc.

Gọi trà sữa

Câu hỏi thường gặp

"heytra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"heytra" trong tiếng Trung là 喜茶, đọc là xǐ chá.
喜茶 nghĩa là gì?
喜茶 (xǐ chá) trong tiếng Trung có nghĩa là "heytra".
喜茶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喜茶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喜茶 như thế nào?
Ví dụ: 我夏天喜欢喝喜茶。 (Tôi thích uống heytra vào mùa hè.); 喜茶在中国很有名。 (Heytra rất nổi tiếng ở Trung Quốc.).

Muốn nhớ "喜茶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí