YiWordsYiWords

xuěbīngchéng

mixue

danh từ tiếng Trung
蜜雪冰城 mixue

Cụm từ thường dùng

xuěbīngchéngnǎichá
trà sữa mixue
xuěbīngchéngméndiàn
cửa hàng mixue

Câu ví dụ

huanxuěbīngchéngnǎichá
Tôi thích uống trà sữa mixue.
xuěbīngchéngyǒuhěnduōfēndiàn
Mixue có nhiều chi nhánh.

Gọi trà sữa

Câu hỏi thường gặp

"mixue" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mixue" trong tiếng Trung là 蜜雪冰城, đọc là mì xuě bīng chéng.
蜜雪冰城 nghĩa là gì?
蜜雪冰城 (mì xuě bīng chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mixue".
蜜雪冰城 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蜜雪冰城 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蜜雪冰城 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢喝蜜雪冰城奶茶。 (Tôi thích uống trà sữa mixue.); 蜜雪冰城有很多分店。 (Mixue có nhiều chi nhánh.).

Muốn nhớ "蜜雪冰城" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí