YiWordsYiWords

bīngshān

tảng băng

danh từ tiếng Trung
冰山 tảng băng

Cụm từ thường dùng

piāobīngshān
tảng băng trôi
bīngshān
tảng băng lớn

Câu ví dụ

menzàihǎishàngkàndàozuòbīngshān
Chúng tôi nhìn thấy một tảng băng trên biển.
zhèzuòbīngshānduìchuánzhīhěnwēixiǎn
Tảng băng này rất nguy hiểm cho tàu thuyền.

Từ vựng kỳ quan vũ trụ

Câu hỏi thường gặp

"tảng băng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tảng băng" trong tiếng Trung là 冰山, đọc là bīng shān.
冰山 nghĩa là gì?
冰山 (bīng shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "tảng băng".
冰山 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冰山 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冰山 như thế nào?
Ví dụ: 我们在海上看到一座冰山。 (Chúng tôi nhìn thấy một tảng băng trên biển.); 这座冰山对船只很危险。 (Tảng băng này rất nguy hiểm cho tàu thuyền.).

Muốn nhớ "冰山" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí