"tảng băng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tảng băng" trong tiếng Trung là 冰山, đọc là bīng shān.
冰山 nghĩa là gì?
冰山 (bīng shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "tảng băng".
冰山 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冰山 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冰山 như thế nào?
Ví dụ: 我们在海上看到一座冰山。 (Chúng tôi nhìn thấy một tảng băng trên biển.); 这座冰山对船只很危险。 (Tảng băng này rất nguy hiểm cho tàu thuyền.).