"nhật thực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhật thực" trong tiếng Trung là 日食, đọc là rì shí.
日食 nghĩa là gì?
日食 (rì shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhật thực".
日食 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日食 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日食 như thế nào?
Ví dụ: 今天有日食。 (Hôm nay có nhật thực.); 我没看过日食。 (Tôi chưa từng xem nhật thực.).