YiWordsYiWords

shí

nhật thực

danh từ tiếng Trung
日食 nhật thực

Cụm từ thường dùng

guānshí
quan sát nhật thực
quánshí
nhật thực toàn phần

Câu ví dụ

jīntiānyǒushí
Hôm nay có nhật thực.
méikànguòshí
Tôi chưa từng xem nhật thực.

Từ vựng kỳ quan vũ trụ

Câu hỏi thường gặp

"nhật thực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhật thực" trong tiếng Trung là 日食, đọc là rì shí.
日食 nghĩa là gì?
日食 (rì shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhật thực".
日食 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 日食 ngay trên trang này.
Đặt câu với 日食 như thế nào?
Ví dụ: 今天有日食。 (Hôm nay có nhật thực.); 我没看过日食。 (Tôi chưa từng xem nhật thực.).

Muốn nhớ "日食" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí