"mây hồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mây hồng" trong tiếng Trung là 霞, đọc là xiá.
霞 nghĩa là gì?
霞 (xiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "mây hồng".
霞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 霞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 霞 như thế nào?
Ví dụ: 今天傍晚有很美的霞。 (Chiều nay có mây hồng rất đẹp.); 我喜欢每天早上看霞。 (Tôi thích ngắm mây hồng mỗi sáng.).