"tủ lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tủ lạnh" trong tiếng Trung là 冰箱, đọc là bīng xiāng.
冰箱 nghĩa là gì?
冰箱 (bīng xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tủ lạnh".
冰箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冰箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冰箱 như thế nào?
Ví dụ: 我家的冰箱很大。 (Tủ lạnh nhà tôi rất to.); 冰箱里有水吗? (Có nước trong tủ lạnh không?).