YiWordsYiWords

bīngxiāng

tủ lạnh

danh từ tiếng Trung
冰箱 tủ lạnh

Cụm từ thường dùng

kāibīngxiāng
mở tủ lạnh
bīngxiāngdeshí
đồ ăn trong tủ lạnh

Câu ví dụ

jiādebīngxiānghěn
Tủ lạnh nhà tôi rất to.
bīngxiāngyǒushuǐma
Có nước trong tủ lạnh không?

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"tủ lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tủ lạnh" trong tiếng Trung là 冰箱, đọc là bīng xiāng.
冰箱 nghĩa là gì?
冰箱 (bīng xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tủ lạnh".
冰箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冰箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冰箱 như thế nào?
Ví dụ: 我家的冰箱很大。 (Tủ lạnh nhà tôi rất to.); 冰箱里有水吗? (Có nước trong tủ lạnh không?).

Muốn nhớ "冰箱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí