YiWordsYiWords

chuángtóudēng

đèn ngủ

danh từ tiếng Trung
床头灯 đèn ngủ

Cụm từ thường dùng

感应gǎn yìng床头chuáng tóudēng
đèn ngủ cảm ứng
táishìchuángtóudēng
đèn ngủ để bàn

Câu ví dụ

chángzàichuángtóudēngxiàkànshū
Tôi thường đọc sách dưới đèn ngủ.
zhèzhǎnchuángtóudēngdeguānghěnróu
Đèn ngủ này có ánh sáng dịu.

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"đèn ngủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đèn ngủ" trong tiếng Trung là 床头灯, đọc là chuáng tóu dēng.
床头灯 nghĩa là gì?
床头灯 (chuáng tóu dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đèn ngủ".
床头灯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 床头灯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 床头灯 như thế nào?
Ví dụ: 我常在床头灯下看书。 (Tôi thường đọc sách dưới đèn ngủ.); 这盏床头灯的光很柔和。 (Đèn ngủ này có ánh sáng dịu.).

Muốn nhớ "床头灯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí