YiWordsYiWords

nàozhōng

đồng hồ báo thức

danh từ tiếng Trung
闹钟 đồng hồ báo thức

Cụm từ thường dùng

diànnàozhōng
đồng hồ báo thức điện tử
táishìnàozhōng
đồng hồ báo thức để bàn

Câu ví dụ

nàozhōngdìngzài6diǎn
Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ.
闹钟nào zhōngxiǎngdehěnshēng
Đồng hồ báo thức reo rất to.

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"đồng hồ báo thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng hồ báo thức" trong tiếng Trung là 闹钟, đọc là nào zhōng.
闹钟 nghĩa là gì?
闹钟 (nào zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng hồ báo thức".
闹钟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闹钟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闹钟 như thế nào?
Ví dụ: 我把闹钟定在6点。 (Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ.); 闹钟响得很大声。 (Đồng hồ báo thức reo rất to.).

Muốn nhớ "闹钟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí