"đồng hồ báo thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng hồ báo thức" trong tiếng Trung là 闹钟, đọc là nào zhōng.
闹钟 nghĩa là gì?
闹钟 (nào zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng hồ báo thức".
闹钟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闹钟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闹钟 như thế nào?
Ví dụ: 我把闹钟定在6点。 (Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ.); 闹钟响得很大声。 (Đồng hồ báo thức reo rất to.).