"sửa chữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sửa chữa" trong tiếng Trung là 维修, đọc là wéi xiū.
维修 nghĩa là gì?
维修 (wéi xiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "sửa chữa".
维修 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 维修 ngay trên trang này.
Đặt câu với 维修 như thế nào?
Ví dụ: 我需要维修摩托车。 (Tôi cần sửa chữa xe máy.); 这房子正在维修。 (Nhà này đang được sửa chữa.).