YiWordsYiWords

wéixiū

sửa chữa

động từ tiếng Trung
维修 sửa chữa

Cụm từ thường dùng

wéixiū
sửa chữa máy móc
wéixiūfáng
sửa chữa nhà cửa

Câu ví dụ

yàowéixiūtuōchē
Tôi cần sửa chữa xe máy.
zhè房子fáng zi正在zhèng zài维修wéi xiū
Nhà này đang được sửa chữa.

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"sửa chữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sửa chữa" trong tiếng Trung là 维修, đọc là wéi xiū.
维修 nghĩa là gì?
维修 (wéi xiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "sửa chữa".
维修 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 维修 ngay trên trang này.
Đặt câu với 维修 như thế nào?
Ví dụ: 我需要维修摩托车。 (Tôi cần sửa chữa xe máy.); 这房子正在维修。 (Nhà này đang được sửa chữa.).

Muốn nhớ "维修" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí