YiWordsYiWords

diànfēngshàn

quạt điện

danh từ tiếng Trung
电风扇 quạt điện

Cụm từ thường dùng

táishìdiànfēngshàn
quạt điện để bàn
shìdiànfēngshàn
quạt điện đứng

Câu ví dụ

diànfēngshànbāngzhùfángjiānjiàngwēn
Quạt điện giúp làm mát phòng.
tiānshíhuìkāidiànfēngshàn
Tôi bật quạt điện khi trời nóng.

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"quạt điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quạt điện" trong tiếng Trung là 电风扇, đọc là diàn fēng shàn.
电风扇 nghĩa là gì?
电风扇 (diàn fēng shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quạt điện".
电风扇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电风扇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电风扇 như thế nào?
Ví dụ: 电风扇帮助房间降温。 (Quạt điện giúp làm mát phòng.); 天气热时我会开电风扇。 (Tôi bật quạt điện khi trời nóng.).

Muốn nhớ "电风扇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí