"băng tuyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"băng tuyết" trong tiếng Trung là 冰雪, đọc là bīng xuě.
冰雪 nghĩa là gì?
冰雪 (bīng xuě) trong tiếng Trung có nghĩa là "băng tuyết".
冰雪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冰雪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冰雪 như thế nào?
Ví dụ: 路因冰雪而滑。 (Đường trơn vì băng tuyết.); 冰雪使交通瘫痪。 (Băng tuyết làm tê liệt giao thông.).