YiWordsYiWords

bīngxuě

băng tuyết

danh từ tiếng Trung
冰雪 băng tuyết

Cụm từ thường dùng

bīngxuěgài
băng tuyết phủ kín
chǎngbīngxuě
trận băng tuyết

Câu ví dụ

yīnbīngxuěérhuá
Đường trơn vì băng tuyết.
bīngxuě使shǐjiāotōngtānhuàn
Băng tuyết làm tê liệt giao thông.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"băng tuyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"băng tuyết" trong tiếng Trung là 冰雪, đọc là bīng xuě.
冰雪 nghĩa là gì?
冰雪 (bīng xuě) trong tiếng Trung có nghĩa là "băng tuyết".
冰雪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冰雪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冰雪 như thế nào?
Ví dụ: 路因冰雪而滑。 (Đường trơn vì băng tuyết.); 冰雪使交通瘫痪。 (Băng tuyết làm tê liệt giao thông.).

Muốn nhớ "冰雪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí