YiWordsYiWords

bīngbáo

mưa đá

danh từ tiếng Trung
冰雹 mưa đá

Cụm từ thường dùng

chǎngbīngbáo
trận mưa đá
bīngbáo
mưa đá lớn

Câu ví dụ

zuótiānxiàbīngbáole
Hôm qua có mưa đá.
bīngbáozhuāngjiahuàile
Mưa đá làm hỏng cây trồng.

Ngày tuyết rơi

Câu hỏi thường gặp

"mưa đá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mưa đá" trong tiếng Trung là 冰雹, đọc là bīng báo.
冰雹 nghĩa là gì?
冰雹 (bīng báo) trong tiếng Trung có nghĩa là "mưa đá".
冰雹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冰雹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冰雹 như thế nào?
Ví dụ: 昨天下冰雹了。 (Hôm qua có mưa đá.); 冰雹把庄稼打坏了。 (Mưa đá làm hỏng cây trồng.).

Muốn nhớ "冰雹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí