YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chōng

xông

động từ tiếng Trung
冲 xông

Cụm từ thường dùng

chōngjìn
xông vào
chōngfēng
xông pha

Câu ví dụ

méiqiāoménjiùchōngjìnfángjiān
Anh ấy xông vào phòng mà không gõ cửa.
menchōngfēngshàngzhèn
Chúng tôi xông pha ra trận.

Kỹ năng cơ bản nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"xông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xông" trong tiếng Trung là 冲, đọc là chōng.
冲 nghĩa là gì?
冲 (chōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xông".
冲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冲 như thế nào?
Ví dụ: 他没敲门就冲进房间。 (Anh ấy xông vào phòng mà không gõ cửa.); 我们冲锋上阵。 (Chúng tôi xông pha ra trận.).

Muốn nhớ "冲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí