YiWordsYiWords

dòng

dao động

động từ tiếng Trung
波动 dao động

Cụm từ thường dùng

jiàdòng
giá cả dao động
qíngdòng
tâm trạng dao động

Câu ví dụ

jīntiānhuángjīnjiàdònghěn
Giá vàng dao động mạnh hôm nay.
róngshòubiérénjiànyǐngxiǎngérdòng
Anh ấy dễ dao động trước ý kiến người khác.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dao động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dao động" trong tiếng Trung là 波动, đọc là bō dòng.
波动 nghĩa là gì?
波动 (bō dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dao động".
波动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 波动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 波动 như thế nào?
Ví dụ: 今天黄金价格波动很大。 (Giá vàng dao động mạnh hôm nay.); 他容易受别人意见影响而波动。 (Anh ấy dễ dao động trước ý kiến người khác.).

Muốn nhớ "波动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí