"dao động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dao động" trong tiếng Trung là 波动, đọc là bō dòng.
波动 nghĩa là gì?
波动 (bō dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dao động".
波动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 波动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 波动 như thế nào?
Ví dụ: 今天黄金价格波动很大。 (Giá vàng dao động mạnh hôm nay.); 他容易受别人意见影响而波动。 (Anh ấy dễ dao động trước ý kiến người khác.).