YiWordsYiWords

pàopào

máy thổi bong bóng

danh từ tiếng Trung
泡泡机 máy thổi bong bóng

Cụm từ thường dùng

diàndòngpàopào
máy thổi bong bóng điện
pàopào
máy thổi bong bóng mini

Câu ví dụ

pàopàochuīchūhěnduōpiàoliangdepàopào
Máy thổi bong bóng tạo ra nhiều bong bóng đẹp.
háizimenhěnhuanpàopào
Trẻ em rất thích máy thổi bong bóng.

Đồ chơi trẻ em

Câu hỏi thường gặp

"máy thổi bong bóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy thổi bong bóng" trong tiếng Trung là 泡泡机, đọc là pào pào jī.
泡泡机 nghĩa là gì?
泡泡机 (pào pào jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy thổi bong bóng".
泡泡机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泡泡机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泡泡机 như thế nào?
Ví dụ: 泡泡机吹出很多漂亮的泡泡。 (Máy thổi bong bóng tạo ra nhiều bong bóng đẹp.); 孩子们很喜欢泡泡机。 (Trẻ em rất thích máy thổi bong bóng.).

Muốn nhớ "泡泡机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí