YiWordsYiWords

Cùng cách viết:簸箕

lan sang

động từ tiếng Trung
波及 lan sang

Cụm từ thường dùng

波及bō jí其他qí tā地区dì qū
lan sang khu vực khác
rén
lan sang người khác

Câu ví dụ

qíngduōshěngfèn
Dịch bệnh đã lan sang nhiều tỉnh.
yáoyánlezhěnggōng
Tin đồn lan sang cả công ty.

Nghệ thuật biểu đạt

Câu hỏi thường gặp

"lan sang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lan sang" trong tiếng Trung là 波及, đọc là bō jí.
波及 nghĩa là gì?
波及 (bō jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "lan sang".
波及 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 波及 ngay trên trang này.
Đặt câu với 波及 như thế nào?
Ví dụ: 疫情已波及多个省份。 (Dịch bệnh đã lan sang nhiều tỉnh.); 谣言波及了整个公司。 (Tin đồn lan sang cả công ty.).

Muốn nhớ "波及" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí