"sóng cuồn cuộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sóng cuồn cuộn" trong tiếng Trung là 波涛汹涌, đọc là bō tāo xiōng yǒng.
波涛汹涌 nghĩa là gì?
波涛汹涌 (bō tāo xiōng yǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sóng cuồn cuộn".
波涛汹涌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 波涛汹涌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 波涛汹涌 như thế nào?
Ví dụ: 波涛汹涌地拍打着岸边。 (Sóng cuồn cuộn vỗ vào bờ.); 海上波涛汹涌,非常危险。 (Trên biển, sóng cuồn cuộn rất nguy hiểm.).