YiWordsYiWords

pàopào

pop mart

danh từ tiếng Trung
泡泡玛特 pop mart

Cụm từ thường dùng

mǎipàopào
mua pop mart
pàopàománg
búp bê pop mart

Câu ví dụ

收藏shōu cáng泡泡玛特pào pào mǎ tè
Tôi sưu tập pop mart.
pàopàozàiniánqīngrénzhōnghěnyǒumíng
Pop mart rất nổi tiếng với giới trẻ.

Trò chơi mới

Câu hỏi thường gặp

"pop mart" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pop mart" trong tiếng Trung là 泡泡玛特, đọc là pào pào mǎ tè.
泡泡玛特 nghĩa là gì?
泡泡玛特 (pào pào mǎ tè) trong tiếng Trung có nghĩa là "pop mart".
泡泡玛特 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泡泡玛特 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泡泡玛特 như thế nào?
Ví dụ: 我收藏泡泡玛特。 (Tôi sưu tập pop mart.); 泡泡玛特在年轻人中很有名。 (Pop mart rất nổi tiếng với giới trẻ.).

Muốn nhớ "泡泡玛特" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí