YiWordsYiWords

lǎnhuì

hội chợ triển lãm

danh từ tiếng Trung
博览会 hội chợ triển lãm

Cụm từ thường dùng

cānjiālǎnhuì
tham gia hội chợ triển lãm
lǎnhuìzhǎnwèi
gian hàng hội chợ triển lãm

Câu ví dụ

mengōngcānjiāleguólǎnhuì
Công ty tôi tham gia hội chợ triển lãm quốc tế.
duōxīnchǎnpǐnzàilǎnhuìshàngzhǎnchū
Nhiều sản phẩm mới được giới thiệu tại hội chợ triển lãm.

Khám phá danh lam thắng cảnh

Câu hỏi thường gặp

"hội chợ triển lãm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hội chợ triển lãm" trong tiếng Trung là 博览会, đọc là bó lǎn huì.
博览会 nghĩa là gì?
博览会 (bó lǎn huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hội chợ triển lãm".
博览会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 博览会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 博览会 như thế nào?
Ví dụ: 我们公司参加了国际博览会。 (Công ty tôi tham gia hội chợ triển lãm quốc tế.); 许多新产品在博览会上展出。 (Nhiều sản phẩm mới được giới thiệu tại hội chợ triển lãm.).

Muốn nhớ "博览会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí