"triển lãm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"triển lãm" trong tiếng Trung là 展览, đọc là zhǎn lǎn.
展览 nghĩa là gì?
展览 (zhǎn lǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "triển lãm".
展览 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 展览 ngay trên trang này.
Đặt câu với 展览 như thế nào?
Ví dụ: 我去看了书展览。 (Tôi đi xem triển lãm sách.); 这个展览很热闹。 (Triển lãm này rất đông người.).