YiWordsYiWords

diànyǐngyuàn

rạp chiếu phim

danh từ tiếng Trung
电影院 rạp chiếu phim

Cụm từ thường dùng

diànyǐngyuàn
đi rạp chiếu phim
xíngdiànyǐngyuàn
rạp chiếu phim lớn

Câu ví dụ

mendiànyǐngyuànba
Chúng ta đi rạp chiếu phim nhé.
zhèjiādiànyǐngyuànhěnxiàndài
Rạp chiếu phim này rất hiện đại.

Khám phá danh lam thắng cảnh

Câu hỏi thường gặp

"rạp chiếu phim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rạp chiếu phim" trong tiếng Trung là 电影院, đọc là diàn yǐng yuàn.
电影院 nghĩa là gì?
电影院 (diàn yǐng yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rạp chiếu phim".
电影院 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电影院 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电影院 như thế nào?
Ví dụ: 我们去电影院吧。 (Chúng ta đi rạp chiếu phim nhé.); 这家电影院很现代。 (Rạp chiếu phim này rất hiện đại.).

Muốn nhớ "电影院" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí