"cao su" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao su" trong tiếng Trung là 橡胶, đọc là xiàng jiāo.
橡胶 nghĩa là gì?
橡胶 (xiàng jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao su".
橡胶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 橡胶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 橡胶 như thế nào?
Ví dụ: 轮胎是橡胶做的。 (Lốp xe làm từ cao su.); 橡胶有弹性。 (Cao su có tính đàn hồi.).