"gỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gỗ" trong tiếng Trung là 木材, đọc là mù cái.
木材 nghĩa là gì?
木材 (mù cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "gỗ".
木材 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 木材 ngay trên trang này.
Đặt câu với 木材 như thế nào?
Ví dụ: 这扇门是木材做的。 (Cửa này làm bằng gỗ.); 木材很容易燃烧。 (Gỗ rất dễ cháy.).