YiWordsYiWords

cái

gỗ

danh từ tiếng Trung
木材 gỗ

Cụm từ thường dùng

tiānráncái
gỗ tự nhiên
cáizhuōzi
bàn gỗ

Câu ví dụ

zhèshànménshìcáizuòde
Cửa này làm bằng gỗ.
cáihěnróngránshāo
Gỗ rất dễ cháy.

Vật liệu xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"gỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gỗ" trong tiếng Trung là 木材, đọc là mù cái.
木材 nghĩa là gì?
木材 (mù cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "gỗ".
木材 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 木材 ngay trên trang này.
Đặt câu với 木材 như thế nào?
Ví dụ: 这扇门是木材做的。 (Cửa này làm bằng gỗ.); 木材很容易燃烧。 (Gỗ rất dễ cháy.).

Muốn nhớ "木材" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí