YiWordsYiWords

shuǐ

xi măng

danh từ tiếng Trung
水泥 xi măng

Cụm từ thường dùng

shuǐdài
bao xi măng
jiǎobànshuǐ
trộn xi măng

Câu ví dụ

qiángshìyòngshuǐde
Tường xây bằng xi măng.
水泥shuǐ nígānlehěnyìng
Xi măng rất cứng khi khô.

Vật liệu xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"xi măng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xi măng" trong tiếng Trung là 水泥, đọc là shuǐ ní.
水泥 nghĩa là gì?
水泥 (shuǐ ní) trong tiếng Trung có nghĩa là "xi măng".
水泥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水泥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水泥 như thế nào?
Ví dụ: 墙是用水泥砌的。 (Tường xây bằng xi măng.); 水泥干了很硬。 (Xi măng rất cứng khi khô.).

Muốn nhớ "水泥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí