"xi măng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xi măng" trong tiếng Trung là 水泥, đọc là shuǐ ní.
水泥 nghĩa là gì?
水泥 (shuǐ ní) trong tiếng Trung có nghĩa là "xi măng".
水泥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水泥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水泥 như thế nào?
Ví dụ: 墙是用水泥砌的。 (Tường xây bằng xi măng.); 水泥干了很硬。 (Xi măng rất cứng khi khô.).