YiWordsYiWords

Cùng cách viết:气球

qiú

cầu xin

động từ tiếng Trung
乞求 cầu xin

Cụm từ thường dùng

qiúyuánliàng
cầu xin tha thứ
qiúbāngzhù
cầu xin giúp đỡ

Câu ví dụ

qiúmaràngchūwán
Cô ấy cầu xin mẹ cho đi chơi.
qiúbāngzhù
Anh ta cầu xin sự giúp đỡ.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"cầu xin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầu xin" trong tiếng Trung là 乞求, đọc là qǐ qiú.
乞求 nghĩa là gì?
乞求 (qǐ qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầu xin".
乞求 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乞求 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乞求 như thế nào?
Ví dụ: 她乞求妈妈让她出去玩。 (Cô ấy cầu xin mẹ cho đi chơi.); 他乞求帮助。 (Anh ta cầu xin sự giúp đỡ.).

Muốn nhớ "乞求" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí