YiWordsYiWords

tuōkǒuérchū

thốt ra

động từ tiếng Trung
脱口而出 thốt ra

Cụm từ thường dùng

tuōkǒuérchūdehuà
thốt ra lời nói
tuōkǒuérchū
thốt ra bí mật

Câu ví dụ

tuōkǒuérchūàn
Anh ấy thốt ra câu trả lời ngay lập tức.
xiǎoxīntuōkǒuérchū
Cô ấy vô tình thốt ra bí mật.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"thốt ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thốt ra" trong tiếng Trung là 脱口而出, đọc là tuō kǒu ér chū.
脱口而出 nghĩa là gì?
脱口而出 (tuō kǒu ér chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "thốt ra".
脱口而出 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脱口而出 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脱口而出 như thế nào?
Ví dụ: 他立刻脱口而出答案。 (Anh ấy thốt ra câu trả lời ngay lập tức.); 她不小心把秘密脱口而出。 (Cô ấy vô tình thốt ra bí mật.).

Muốn nhớ "脱口而出" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí