YiWordsYiWords

duìbái

lời thoại

danh từ tiếng Trung
对白 lời thoại

Cụm từ thường dùng

diànyǐngduìbái
lời thoại phim
duìbái
lời thoại kịch

Câu ví dụ

juédeduìbáihěnrán
Lời thoại của nhân vật rất tự nhiên.
huanzhèdiànyǐngdeduìbái
Tôi thích lời thoại trong bộ phim này.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"lời thoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lời thoại" trong tiếng Trung là 对白, đọc là duì bái.
对白 nghĩa là gì?
对白 (duì bái) trong tiếng Trung có nghĩa là "lời thoại".
对白 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 对白 ngay trên trang này.
Đặt câu với 对白 như thế nào?
Ví dụ: 角色的对白很自然。 (Lời thoại của nhân vật rất tự nhiên.); 我喜欢这部电影的对白。 (Tôi thích lời thoại trong bộ phim này.).

Muốn nhớ "对白" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí