YiWordsYiWords

guǎn

bảo tàng

danh từ tiếng Trung
博物馆 bảo tàng

Cụm từ thường dùng

shǐguǎn
bảo tàng lịch sử
shùguǎn
bảo tàng nghệ thuật

Câu ví dụ

mencānguānguǎn
Chúng tôi đi thăm bảo tàng.
zhègeguǎnhěnyǒumíng
Bảo tàng này rất nổi tiếng.

Khám phá danh lam thắng cảnh

Câu hỏi thường gặp

"bảo tàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo tàng" trong tiếng Trung là 博物馆, đọc là bó wù guǎn.
博物馆 nghĩa là gì?
博物馆 (bó wù guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo tàng".
博物馆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 博物馆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 博物馆 như thế nào?
Ví dụ: 我们去参观博物馆。 (Chúng tôi đi thăm bảo tàng.); 这个博物馆很有名。 (Bảo tàng này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "博物馆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí