"học thêm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học thêm" trong tiếng Trung là 补课, đọc là bǔ kè.
补课 nghĩa là gì?
补课 (bǔ kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "học thêm".
补课 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 补课 ngay trên trang này.
Đặt câu với 补课 như thế nào?
Ví dụ: 我晚上要补课数学。 (Tôi phải học thêm toán vào buổi tối.); 很多学生去补课为了考好。 (Nhiều học sinh đi học thêm để thi tốt.).