YiWordsYiWords

Cùng cách viết:不太

tāi

vá xe

động từ tiếng Trung
补胎 vá xe

Cụm từ thường dùng

tuōchētāi
vá xe máy
自行车zì xíng chētāi
vá xe đạp

Câu ví dụ

回家huí jiāde路上lù shàngděi补胎bǔ tāi
Tôi phải vá xe trên đường về.
huìtāi
Anh ấy biết cách vá xe.

Trên đường đi

Câu hỏi thường gặp

"vá xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vá xe" trong tiếng Trung là 补胎, đọc là bǔ tāi.
补胎 nghĩa là gì?
补胎 (bǔ tāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "vá xe".
补胎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 补胎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 补胎 như thế nào?
Ví dụ: 我回家的路上得补胎。 (Tôi phải vá xe trên đường về.); 他会补胎。 (Anh ấy biết cách vá xe.).

Muốn nhớ "补胎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí