"vá xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vá xe" trong tiếng Trung là 补胎, đọc là bǔ tāi.
补胎 nghĩa là gì?
补胎 (bǔ tāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "vá xe".
补胎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 补胎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 补胎 như thế nào?
Ví dụ: 我回家的路上得补胎。 (Tôi phải vá xe trên đường về.); 他会补胎。 (Anh ấy biết cách vá xe.).