YiWordsYiWords

kǎo

thi lại

động từ tiếng Trung
补考 thi lại

Cụm từ thường dùng

数学shù xué补考bǔ kǎo
thi lại môn Toán
bàomíngkǎo
đăng ký thi lại

Câu ví dụ

děi补考bǔ kǎo物理wù lǐ
Tôi phải thi lại môn Lý.
kǎolema
Bạn đã thi lại chưa?

Từ vựng phòng thi

Câu hỏi thường gặp

"thi lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thi lại" trong tiếng Trung là 补考, đọc là bǔ kǎo.
补考 nghĩa là gì?
补考 (bǔ kǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "thi lại".
补考 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 补考 ngay trên trang này.
Đặt câu với 补考 như thế nào?
Ví dụ: 我得补考物理。 (Tôi phải thi lại môn Lý.); 你补考了吗? (Bạn đã thi lại chưa?).

Muốn nhớ "补考" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí