"trợ cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trợ cấp" trong tiếng Trung là 补贴, đọc là bǔ tiē.
补贴 nghĩa là gì?
补贴 (bǔ tiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "trợ cấp".
补贴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 补贴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 补贴 như thế nào?
Ví dụ: 他每月领取补贴。 (Anh ấy nhận trợ cấp hàng tháng.); 补贴帮助了贫困者。 (Trợ cấp giúp đỡ người nghèo.).