YiWordsYiWords

kuì

xứng đáng

tính từ tiếng Trung
不愧 xứng đáng

Cụm từ thường dùng

kuìshòudàobiǎoyáng
xứng đáng được khen
kuìchū
xứng đáng với công sức

Câu ví dụ

不愧bù kuìjiǎng
Cô ấy xứng đáng với giải thưởng.
不愧bù kuì受到shòu dào尊重zūn zhòng
Bạn xứng đáng được tôn trọng.

Từ vựng cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"xứng đáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xứng đáng" trong tiếng Trung là 不愧, đọc là bú kuì.
不愧 nghĩa là gì?
不愧 (bú kuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "xứng đáng".
不愧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不愧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不愧 như thế nào?
Ví dụ: 她不愧得奖。 (Cô ấy xứng đáng với giải thưởng.); 你不愧受到尊重。 (Bạn xứng đáng được tôn trọng.).

Muốn nhớ "不愧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí