"xứng đáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xứng đáng" trong tiếng Trung là 不愧, đọc là bú kuì.
不愧 nghĩa là gì?
不愧 (bú kuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "xứng đáng".
不愧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不愧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不愧 như thế nào?
Ví dụ: 她不愧得奖。 (Cô ấy xứng đáng với giải thưởng.); 你不愧受到尊重。 (Bạn xứng đáng được tôn trọng.).