YiWordsYiWords

yòngxīn

tận tâm

tính từ tiếng Trung
用心 tận tâm

Cụm từ thường dùng

yòngxīngōngzuò
làm việc tận tâm
yòngxīndelǎoshī
giáo viên tận tâm

Câu ví dụ

duìgōngzuòhěnyòngxīn
Cô ấy rất tận tâm với công việc.
zhèwèishēngduìbìngrénhěnyòngxīn
Bác sĩ này rất tận tâm với bệnh nhân.

Từ vựng cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tận tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tận tâm" trong tiếng Trung là 用心, đọc là yòng xīn.
用心 nghĩa là gì?
用心 (yòng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tận tâm".
用心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 用心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 用心 như thế nào?
Ví dụ: 她对工作很用心。 (Cô ấy rất tận tâm với công việc.); 这位医生对病人很用心。 (Bác sĩ này rất tận tâm với bệnh nhân.).

Muốn nhớ "用心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí