YiWordsYiWords

jīngxīn

tỉ mỉ

tính từ tiếng Trung
精心 tỉ mỉ

Cụm từ thường dùng

zuòshìjīngxīn
làm việc tỉ mỉ
jīngxīnjiǎnchá
kiểm tra tỉ mỉ

Câu ví dụ

gōngzuòfēichángjīngxīn
Cô ấy rất tỉ mỉ trong công việc.
jīngxīnjiǎncháměijié
Anh ấy kiểm tra tỉ mỉ từng chi tiết.

Từ vựng cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tỉ mỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỉ mỉ" trong tiếng Trung là 精心, đọc là jīng xīn.
精心 nghĩa là gì?
精心 (jīng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỉ mỉ".
精心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精心 như thế nào?
Ví dụ: 她工作非常精心。 (Cô ấy rất tỉ mỉ trong công việc.); 他精心检查每个细节。 (Anh ấy kiểm tra tỉ mỉ từng chi tiết.).

Muốn nhớ "精心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí