"tỉ mỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỉ mỉ" trong tiếng Trung là 精心, đọc là jīng xīn.
精心 nghĩa là gì?
精心 (jīng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỉ mỉ".
精心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精心 như thế nào?
Ví dụ: 她工作非常精心。 (Cô ấy rất tỉ mỉ trong công việc.); 他精心检查每个细节。 (Anh ấy kiểm tra tỉ mỉ từng chi tiết.).