YiWordsYiWords

shībài

thất bại

danh từ tiếng Trung
失败 thất bại

Cụm từ thường dùng

zāoshībài
gặp thất bại
shībàifēngxiǎn
nguy cơ thất bại

Câu ví dụ

shībài
Anh ấy không sợ thất bại.
shībàishìchénggōngzhī
Thất bại là mẹ thành công.

Từ vựng cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"thất bại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thất bại" trong tiếng Trung là 失败, đọc là shī bài.
失败 nghĩa là gì?
失败 (shī bài) trong tiếng Trung có nghĩa là "thất bại".
失败 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 失败 ngay trên trang này.
Đặt câu với 失败 như thế nào?
Ví dụ: 他不怕失败。 (Anh ấy không sợ thất bại.); 失败是成功之母。 (Thất bại là mẹ thành công.).

Muốn nhớ "失败" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí