"thất bại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thất bại" trong tiếng Trung là 失败, đọc là shī bài.
失败 nghĩa là gì?
失败 (shī bài) trong tiếng Trung có nghĩa là "thất bại".
失败 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 失败 ngay trên trang này.
Đặt câu với 失败 như thế nào?
Ví dụ: 他不怕失败。 (Anh ấy không sợ thất bại.); 失败是成功之母。 (Thất bại là mẹ thành công.).