YiWordsYiWords

zhào

chăm sóc

động từ tiếng Trung
照顾 chăm sóc

Cụm từ thường dùng

zhàobìngrén
chăm sóc bệnh nhân
zhàoháizi
chăm sóc trẻ em

Câu ví dụ

zhàoniánmàideqīn
Cô ấy chăm sóc mẹ già.
měitiānzhàohuāyuán
Anh ấy chăm sóc vườn hoa mỗi ngày.

Từ vựng cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"chăm sóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chăm sóc" trong tiếng Trung là 照顾, đọc là zhào gù.
照顾 nghĩa là gì?
照顾 (zhào gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chăm sóc".
照顾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 照顾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 照顾 như thế nào?
Ví dụ: 她照顾年迈的母亲。 (Cô ấy chăm sóc mẹ già.); 他每天照顾花园。 (Anh ấy chăm sóc vườn hoa mỗi ngày.).

Muốn nhớ "照顾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí