"động vật có vú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động vật có vú" trong tiếng Trung là 哺乳动物, đọc là bǔ rǔ dòng wù.
哺乳动物 nghĩa là gì?
哺乳动物 (bǔ rǔ dòng wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "động vật có vú".
哺乳动物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哺乳动物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哺乳动物 như thế nào?
Ví dụ: 鲸鱼是最大的哺乳动物。 (Cá voi là động vật có vú lớn nhất.); 人类是哺乳动物。 (Con người là động vật có vú.).