YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

ài

ôi

thán từ tiếng Trung
唉 ôi

Câu ví dụ

àitàile
Ôi, tiếc quá!
àitàiměile
Ôi, đẹp quá!

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"ôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ôi" trong tiếng Trung là 唉, đọc là ài.
唉 nghĩa là gì?
唉 (ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ôi".
唉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 唉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 唉 như thế nào?
Ví dụ: 唉,太可惜了! (Ôi, tiếc quá!); 唉,太美了! (Ôi, đẹp quá!).

Muốn nhớ "唉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí