"ôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ôi" trong tiếng Trung là 唉, đọc là ài.
唉 nghĩa là gì?
唉 (ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ôi".
唉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 唉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 唉 như thế nào?
Ví dụ: 唉,太可惜了! (Ôi, tiếc quá!); 唉,太美了! (Ôi, đẹp quá!).