"cho bú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cho bú" trong tiếng Trung là 哺乳, đọc là bǔ rǔ.
哺乳 nghĩa là gì?
哺乳 (bǔ rǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cho bú".
哺乳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哺乳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哺乳 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈正在给宝宝哺乳。 (Mẹ đang cho bé bú.); 她给孩子哺乳配方奶。 (Cô ấy cho con bú sữa công thức.).