YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hēng

hừ

thán từ tiếng Trung
哼 hừ

Câu ví dụ

hēngcáixìn
Hừ, tôi không tin đâu!
hēngjiànshì重要zhòng yào
Hừ, chuyện đó không quan trọng.

Từ cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"hừ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hừ" trong tiếng Trung là 哼, đọc là hēng.
哼 nghĩa là gì?
哼 (hēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hừ".
哼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哼 như thế nào?
Ví dụ: 哼,我才不信! (Hừ, tôi không tin đâu!); 哼,那件事不重要。 (Hừ, chuyện đó không quan trọng.).

Muốn nhớ "哼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí