"hừ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hừ" trong tiếng Trung là 哼, đọc là hēng.
哼 nghĩa là gì?
哼 (hēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hừ".
哼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哼 như thế nào?
Ví dụ: 哼,我才不信! (Hừ, tôi không tin đâu!); 哼,那件事不重要。 (Hừ, chuyện đó không quan trọng.).