YiWordsYiWords

zhéxué

triết học

danh từ tiếng Trung
哲学 triết học

Cụm từ thường dùng

西fāngzhéxué
triết học phương Tây
lièníngzhǔzhéxué
triết học Mác-Lênin

Câu ví dụ

huanxuézhéxué
Tôi thích học triết học.
zhéxuébāngzhùmenjiěshēnghuó
Triết học giúp chúng ta hiểu về cuộc sống.

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"triết học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"triết học" trong tiếng Trung là 哲学, đọc là zhé xué.
哲学 nghĩa là gì?
哲学 (zhé xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "triết học".
哲学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哲学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哲学 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢学习哲学。 (Tôi thích học triết học.); 哲学帮助我们理解生活。 (Triết học giúp chúng ta hiểu về cuộc sống.).

Muốn nhớ "哲学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí