YiWordsYiWords

cǎikuàng

khai thác mỏ

động từ tiếng Trung
采矿 khai thác mỏ

Cụm từ thường dùng

cǎikuàngméikuàng
khai thác mỏ than
cǎikuàngjīnkuàng
khai thác mỏ vàng

Câu ví dụ

他们tā men正在zhèng zài山区shān qū采矿cǎi kuàng
Họ đang khai thác mỏ ở vùng núi.
cǎikuàngyàohěnduōxiàndàishèbèi
Khai thác mỏ cần nhiều máy móc hiện đại.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khai thác mỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khai thác mỏ" trong tiếng Trung là 采矿, đọc là cǎi kuàng.
采矿 nghĩa là gì?
采矿 (cǎi kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khai thác mỏ".
采矿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 采矿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 采矿 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在山区采矿。 (Họ đang khai thác mỏ ở vùng núi.); 采矿需要很多现代设备。 (Khai thác mỏ cần nhiều máy móc hiện đại.).

Muốn nhớ "采矿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí