"giải phóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải phóng" trong tiếng Trung là 释放, đọc là shì fàng.
释放 nghĩa là gì?
释放 (shì fàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải phóng".
释放 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 释放 ngay trên trang này.
Đặt câu với 释放 như thế nào?
Ví dụ: 他们释放了这座城市。 (Họ đã giải phóng thành phố.); 需要释放劳动力。 (Cần giải phóng sức lao động.).