YiWordsYiWords

shìfàng

giải phóng

động từ tiếng Trung
释放 giải phóng

Cụm từ thường dùng

shìfàngguójiā
giải phóng đất nước
shìfàngxiǎng
giải phóng tư tưởng

Câu ví dụ

menshìfànglezhèzuòchéngshì
Họ đã giải phóng thành phố.
yàoshìfàngláodòng
Cần giải phóng sức lao động.

Diễn đạt và phản hồi

Câu hỏi thường gặp

"giải phóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải phóng" trong tiếng Trung là 释放, đọc là shì fàng.
释放 nghĩa là gì?
释放 (shì fàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải phóng".
释放 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 释放 ngay trên trang này.
Đặt câu với 释放 như thế nào?
Ví dụ: 他们释放了这座城市。 (Họ đã giải phóng thành phố.); 需要释放劳动力。 (Cần giải phóng sức lao động.).

Muốn nhớ "释放" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí