"thu thập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thu thập" trong tiếng Trung là 采, đọc là cǎi.
采 nghĩa là gì?
采 (cǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thu thập".
采 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 采 ngay trên trang này.
Đặt câu với 采 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在采集客户意见。 (Chúng tôi đang thu thập ý kiến khách hàng.); 分析前需要采集数据。 (Cần thu thập dữ liệu trước khi phân tích.).