YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cǎi

thu thập

động từ tiếng Trung
采 thu thập

Cụm từ thường dùng

cǎixìn
thu thập thông tin
采集cǎi jí数据shù jù
thu thập dữ liệu

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zài采集cǎi jí客户kè hù意见yì jiàn
Chúng tôi đang thu thập ý kiến khách hàng.
分析fēn xīqián需要xū yào采集cǎi jí数据shù jù
Cần thu thập dữ liệu trước khi phân tích.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thu thập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thu thập" trong tiếng Trung là 采, đọc là cǎi.
采 nghĩa là gì?
采 (cǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thu thập".
采 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 采 ngay trên trang này.
Đặt câu với 采 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在采集客户意见。 (Chúng tôi đang thu thập ý kiến khách hàng.); 分析前需要采集数据。 (Cần thu thập dữ liệu trước khi phân tích.).

Muốn nhớ "采" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí