"cột mốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cột mốc" trong tiếng Trung là 里程碑, đọc là lǐ chéng bēi.
里程碑 nghĩa là gì?
里程碑 (lǐ chéng bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cột mốc".
里程碑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 里程碑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 里程碑 như thế nào?
Ví dụ: 我们在5号里程碑处停下。 (Chúng tôi dừng lại ở cột mốc số 5.); 这是事业中的重要里程碑。 (Đây là cột mốc quan trọng trong sự nghiệp.).