"áp dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áp dụng" trong tiếng Trung là 采取, đọc là cǎi qǔ.
采取 nghĩa là gì?
采取 (cǎi qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "áp dụng".
采取 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 采取 ngay trên trang này.
Đặt câu với 采取 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要采取新措施。 (Chúng ta cần áp dụng biện pháp mới.); 公司已经采取了现代技术。 (Công ty đã áp dụng công nghệ hiện đại.).