YiWordsYiWords

cǎi

áp dụng

động từ tiếng Trung
采取 áp dụng

Cụm từ thường dùng

cǎifāng
áp dụng phương pháp
cǎixīn
áp dụng luật mới

Câu ví dụ

menyàocǎixīncuòshī
Chúng ta cần áp dụng biện pháp mới.
gōngjīngcǎilexiàndàishù
Công ty đã áp dụng công nghệ hiện đại.

Nhập môn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"áp dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áp dụng" trong tiếng Trung là 采取, đọc là cǎi qǔ.
采取 nghĩa là gì?
采取 (cǎi qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "áp dụng".
采取 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 采取 ngay trên trang này.
Đặt câu với 采取 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要采取新措施。 (Chúng ta cần áp dụng biện pháp mới.); 公司已经采取了现代技术。 (Công ty đã áp dụng công nghệ hiện đại.).

Muốn nhớ "采取" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí