YiWordsYiWords

cānguān

tham quan

động từ tiếng Trung
参观 tham quan

Cụm từ thường dùng

cānguānguǎn
tham quan bảo tàng
cānguāngōngchǎng
tham quan nhà máy

Câu ví dụ

menyàocānguānzhèzuòchéngshì
Chúng tôi sẽ tham quan thành phố.
xuéshēngcānguānguǎn
Học sinh đi tham quan bảo tàng.

Khám phá danh lam thắng cảnh

Câu hỏi thường gặp

"tham quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tham quan" trong tiếng Trung là 参观, đọc là cān guān.
参观 nghĩa là gì?
参观 (cān guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "tham quan".
参观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 参观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 参观 như thế nào?
Ví dụ: 我们要参观这座城市。 (Chúng tôi sẽ tham quan thành phố.); 学生去参观博物馆。 (Học sinh đi tham quan bảo tàng.).

Muốn nhớ "参观" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí